Ngày đăng: 18/07/2016 Số lượt xem: 1226

Đội ngũ giảng viên chương trình đào tạo tiến sĩ

Đội ngũ giảng viên chương trình đào tạo tiến sĩ

 

 

TT

Họ và tên

Ngày/tháng/sinh

Chức danh khoa học

(GS, GS)

Trình độ

Chuyên môn được đào tạo

Tham gia chủ trì ngành đào tạo

Tổng số GS, GS.TSKH, GS.TS cơ hữu : 07

1

Nguyễn Văn Tuất

20/10/1952

GS

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

2

Nguyễn Hồng Sơn

08/02/1966

GS

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

  3

Lê Huy Hàm

05/08/1957

 GS

TS

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học 

  4

Đỗ Năng Vịnh

04/06/1951

GS

TS

Sinh học

Công nghệ sinh học 

5

Bùi Chí Bửu

08/6/1953

GS

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

6

Nguyễn Thị Lang

01/01/1957

GS

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

7

Vũ Mạnh Hải

20/10/1952

GS

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

Tổng số PGS, PGS.TSKH, PGS.TS cơ hữu : 22

1

Lê Văn Trịnh

28/8/1954

PGS

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

2

Nguyễn Văn Viết

10/10/1954

PGS

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

3

Phạm Thị Vượng

05/11/1959

PGS

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

4

Nguyễn Văn Đồng

01/02/1959

PGS

TS

Di truyền &CGCT 

Công nghệ sinh học 

5

Đặng Trọng Lương

28/9/1960

PGS

TS

Sinh học

Công nghệ sinh học 

6

Phạm Xuân Hội

10/04/1964

PGS

TS

Sinh học

Công nghệ sinh học 

7

Hà Thị Thuý

05/05/1961

PGS

TS

Sinh học

Công nghệ sinh học 

8

Phạm Văn Toản

10/01/1964

PGS

TS

Vi sinh vật

Công nghệ sinh học 

9

Nguyễn Trí Hoàn

21/6/1957

PGS

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

10

Nguyễn Huy Hoàng

15/01/1953

PGS

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

11

Lã Tuấn Nghĩa

31/07/1962

PGS

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

12

Phạm Văn Chương

23/10/1951

PGS

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

13

Nguyễn Thị Kim Lý

19/07/1960

PGS

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

14

Trịnh Khắc Quang

06/08/1957

PGS

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

15

Nguyễn Văn Toàn

21/12/1960

PGS

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

16

Lê Khả Tường

24/4/1961

PGS

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

17

Đặng Văn Đông

12/7//1966

PGS

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

18

Nguyễn Văn Bộ

01/06/1954

PGS

TS

Khoa học đất

Khoa học đất

19

Hồ Quang Đức

01/06/1953

PGS

TS

Khoa học đất

Khoa học đất

20

Pham Quang Hà

25/051959

PGS

TS

Khoa học đất

Khoa học đất

21

Mai Văn Trịnh

15/3/1967

PGS

TS

Khoa học đất

Khoa học đất

22

Trịnh Công Tư

05/5/1966

PGS

TS

Khoa học đất

Khoa học đất

 Số TS cơ hữu (chưa có chức danh GS hoặc PGS) : 130

1

Ngô Lực Tự Cường

25/7/1954

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

2

Nguyễn Thị Lộc

12/09/1956

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

3

Nguyễn Thị Nhung

26/10/1960

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

4

Trần Thị Kiều Trang

24/10/1962

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

5

Trần Đình Phả

14/7/1963

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

6

Đặng Thị Phương Lan

23/10/1976

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

7

Nguyễn Văn Liêm

21/11/1965

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

8

Hà Minh Thanh

06/12/1969

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

9

Trịnh Xuân Hoạt

17/9/1975

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

10

Lê Đức Khánh

04/4/1956

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

11

Phạm Ngọc Dung

26/6/1967

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

12

Nguyễn Thị Thủy

8/8/1967

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

13

Nguyễn Huy Chung

22/3/1970

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

14

Hồ Lệ Thi

01/11/1974

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

15

Nguyễn Văn Hòa

30/12/1971

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

16

Lê Phúc Điền

06/01/1972

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

17

Nguyễn Đức Quang

19/3/1957

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

18

 Phạm Văn Nhạ

15/9/1975

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

19

Đào Bách Khoa

29/5/1973

 

TS

Bảo vệ thực vật

Bảo vệ thực vật

20

Khuất Hữu Trung

12/9/1973

 

TS

Sinh học

Công nghệ sinh học

21

Trần Đức Trung

08/3/1983

 

TS

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

22

Phạm Bích Hiên

07/01/1971

 

TS

Sinh học

Công nghệ sinh học

23

Nguyễn Thị Tuyết

29/12/1972

 

TS

Sinh học

Công nghệ sinh học

24

Vũ Đăng Toàn

24/4/1975

 

TS

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

25

Nguyễn Thi Ngọc Trúc

07/09/1976

 

TS

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

26

Chung Anh Dũng

1965

 

TS

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

27

Lê Hùng Lĩnh

18/ 01/ 1970

 

TS

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

28

Phạm Thị Lý Thu

24/11/1970

 

TS

Sinh học

Công nghệ sinh học 

29

Lê Như Kiểu

16/7/1957

 

TS

Sinh học

Công nghệ sinh học 

30

Hoàng Thị Lệ Hằng

25/8/1971

 

TS

Bảo quản chế biến

Công nghệ sinh học 

31

Nguyễn Thị Thanh Nga

01/11/1972

 

TS

Bảo quản chế biến

Công nghệ sinh học 

32

Nguyễn Xuân Thắng

1973

 

TS

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

33

Trần Ngọc Thạch

16/4/1969

 

TS

Công nghệ Sinh học

Công nghệ Sinh học

34

Trần Đình Giỏi

11/.01/1971

 

TS

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

35

 Phạm Ngọc Tú

19/11/1973

 

TS

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

36

 Trần Vũ Hải

02/11/1975

 

TS

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

37

Lưu Hồng Mẫn

1959

 

TS

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

38

Lương Hữu Thành

1972

 

TS

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

39

Đào Văn Thông

1976

 

TS

Công nghệ sinh học

 Công nghệ sinh học

40

Mai Đức Chung

14/10/1981

 

TS

Công nghệ sinh học

 Công nghệ sinh học

41

Võ Thị Minh Tuyển

02/7/1972

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

42

Lê Đức Thảo

24/6/1974

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

43

Ngô Thị Hạnh

1968

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

44

Phạm Mỹ Linh

29/10/1971

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

45

Dương Kim Thoa

1971

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

46

Trần Ngọc Hùng

25/5/1972

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

47

Lưu Minh Cúc

01/02/1976

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

48

Nguyễn Quôc Hùng

29/12/1972

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

49

Đặng Minh Tâm

03/01/1978

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

50

 Bùi Thanh Liêm

31/12/1982

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

51

Huỳnh Văn Nghiệp

07/6/1961

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

52

 Nguyễn Thúy Kiều Tiên

01/7/1977

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

53

Phùng Bá Tạo

1958

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

54

Hà Văn Nhân

01/06/1958

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

55

Hoàng Bá Tiến

1975

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

56

 Trương Công Tuyên

1958

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

57

Nguyễn Văn Lâm

1956

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

58

Trần Thị Trường

1963

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

59

Vũ Văn Chè

1964

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

60

Ngô Thị Minh Tâm

1972

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

61

Mai Xuân Triệu

26/4/1955

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

62

Đặng Ngọc Hạ

09/6/1964

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT 

63

Châu Ngọc Lý

01/5/1968

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

64

Vương Huy Minh

29/12/1969

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

65

Nguyễn Thị Nhài

30/12/1966

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

66

Bùi Mạnh Cường

08/01/1961

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

67

Nguyễn Khắc Anh

19/02/1970

 

TS

Công nghệ di truyền

Di truyền &CGCT 

68

Nguyễn Thị Minh Phương

18/7/1966

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

69

Nguyễn Thị Hồng Lam

20/9/1974

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

70

Tạ Kim Bính

11/5/1958

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

71

Nguyễn Thị  Lan Hoa

19/8/1974

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

72

Hoàng Thị Lan Hương

9/7/1976

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

73

Trần Thị Thu Hoài

09/02/1970

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

74

Trần Kim Định

1959

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

75

Trần Thanh Hùng

03/5/1963

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

76

Lê Quý Kha

29/3/1959

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

77

Tạ Hồng Lĩnh

22/4/1977

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

78

Nguyễn Thế Yên

06/8/1963

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

79

Trần Danh Sửu

30/12/1960

 

TS

Di truyền &CGCT 

Di truyền &CGCT;

80

Ngô Hồng Bình

1955

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

81

Nguyễn Văn Dũng

03/5/1967

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

82

Vũ Việt Hưng

1976

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

83

Hoàng Chúng Lằm

1956

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

84

Tô Thị Thu Hà

05/9/1962

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

85

Nguyễn Xuân Lai

1961

 

TS

Khoa học cây trồng 

Khoa học cây trồng 

86

Lê Văn Dũng

5/9/1959

 

TS

Khoa học cây trồng 

Khoa học cây trồng

87

Lê Văn Hải

09/4/1970

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

88

Nguyễn Văn Thu

30/7/1962

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

89

Đoàn Mạnh Tường

07/6/1976

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

90

Nguyễn Đức Cương

02/02/1972

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

91

Nguyễn Ngọc Thành

03/7/1961

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

92

Kiều Xuân Đàm

18/8/1960

 

TS

Khoa học cây trồng 

Khoa học cây trồng 

93

Lương Văn Vàng

20/8/1959

 

TS

Khoa học cây trồng 

Khoa học cây trồng 

94

Đặng Văn Thư

20/6/1962

 

TS

Khoa học cây trồng 

Khoa học cây trồng 

95

Nguyễn Đình Tuệ

13/7/1953

 

TS

Khoa học cây trồng 

Khoa học cây trồng 

96

Phạm Văn Linh

13/9/1964

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

97

Hồ Huy Cường

26/7/1969

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

98

Nguyễn Thanh Phương

06/7/1959

 

TS

Khoa học cây trồng 

Khoa học cây trồng 

99

Lại Đình Hòe

01/5/1960

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

100

Lưu Văn Quỳnh

12/9/1958

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

101

Phan Thanh Hải

01/5/1962

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

102

Lê  Ngọc Báu

13/4/1956

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

103

Đặng Bá Đàn

20/10/1964

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

104

Võ Hữu Thoại

10/2/1965

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

105

Cao Anh Đương

1963

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

106

Phạm Văn Dân

29/10/1975

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

107

Phạm Hùng Cương

13/5/1972

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

108

Lê Quôc Thanh

22/01/1966

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

109

Phạm Văn Dân

29/10/1975

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

110

Chu Văn Hách

20/05/1956

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

111

Nguyễn Hữu Hỷ

01/02/1960

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

112

Nguyễn Thị Quỳnh Thuận

27/5/1974

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

113

Đào Minh Sô

20/12/1969

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

114

Bùi Quang Đãng

1967

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

115

Trần Công Khanh

1965

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

116

Nguyễn Quang Tin

05/11/1976

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng

117

Nguyễn Quang Chơn

28/8/1972

 

TS

Khoa học đất

Khoa học đất

118

Đào Huy Đức

23/01/1971

 

TS

Khoa học đất

Khoa học đất

119

Nguyễn Quang Hải

19/08/1972

 

TS

Khoa học đất

Khoa học đất

120

Trần Minh Tiến

27/09/1974

 

TS

Khoa học đất

Khoa học đất

121

Nguyễn Công Vinh

08/02/1956

 

TS

Khoa học đất

Khoa học đất

122

Đỗ Duy Phái

08/8/1971

 

TS

Khoa học đất

Khoa học đất

123

Nguyễn Văn Đạo

09/9/1974

 

TS

Khoa học đất

Khoa học đất

124

Cao Kỳ Sơn

09/1960

 

TS

Khoa học đất

Khoa học đất

125

Vũ Tiến Khang

28/11/1969

 

TS

Khoa học đất

Khoa học đất

126

Trần Thị Ngọc Sơn

24/03/1958

 

TS

Khoa học đất

Khoa học đất

127

Lưu Ngọc Quyến

02/6/1973

 

TS

Khoa học đất

Khoa học đất

128

Trương Hồng

1959

 

TS

Khoa học đất

Khoa học đất

129

 Phạm Ngọc Tuấn

03/1958

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học Đất

130

Đỗ Trung Bình

01/9/1954

 

TS

Khoa học cây trồng

Khoa học Đất

 

Tin mới nhất